抗顏高議 kàng yán gāo yì · kháng nhan cao nghị Hán Việt: kháng nhan cao nghị · Pinyin: kàng yán gāo yì Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 顏 (nhan) + 高 (cao) + 議 (nghị)Pinyinkàng yán gāo yìHán Việtkháng nhan cao nghịCấu tạo抗 + 顏 + 高 + 議 · kháng + nhan + cao + nghị nghĩa thành phần: kháng + nhan + cao + nghị