抗顏高議

kàng yán gāo yì kháng nhan cao nghị

Hán Việt: kháng nhan cao nghị · Pinyin: kàng yán gāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (nhan) + (cao) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抗颜:不看别人的颜色;高议:发表高明的议论。指态度严正地阐述自己的意见。