抗風溼病藥
kháng phong thấp bệnh dược
Hán Việt: kháng phong thấp bệnh dược
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 風 (phong) + 溼 (thấp) + 病 (bệnh) + 藥 (dược)
Nghĩa
Eng
- Cihui antirheumatic
Hán Việt: kháng phong thấp bệnh dược
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 風 (phong) + 溼 (thấp) + 病 (bệnh) + 藥 (dược)