抗麻痹的 kháng ma tí đích Hán Việt: kháng ma tí đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 麻 (ma) + 痹 (tí) + 的 (đích)Hán Việtkháng ma tí đíchCấu tạo抗 + 麻 + 痹 + 的 · kháng + ma + tí + đích nghĩa thành phần: kháng + ma + tí + đích Nghĩa EngCihui antiparalytic