抗黑視法 kháng hắc thị pháp Hán Việt: kháng hắc thị pháp Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 黑 (hắc) + 視 (thị) + 法 (pháp)Hán Việtkháng hắc thị phápCấu tạo抗 + 黑 + 視 + 法 · kháng + hắc + thị + pháp nghĩa thành phần: kháng + hắc + thị + pháp Nghĩa EngCihui antiblackout