抗鼠疫的 kháng thử dịch đích Hán Việt: kháng thử dịch đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 鼠 (thử) + 疫 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtkháng thử dịch đíchCấu tạo抗 + 鼠 + 疫 + 的 · kháng + thử + dịch + đích nghĩa thành phần: kháng + thử + dịch + đích Nghĩa EngCihui antiplague