折餘價值 chiết dư giá trị Hán Việt: chiết dư giá trị Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 餘 (dư) + 價 (giá) + 值 (trị)Hán Việtchiết dư giá trịCấu tạo折 + 餘 + 價 + 值 · chiết + dư + giá + trị nghĩa thành phần: chiết + dư + giá + trị Nghĩa EngCihui 折餘價值 héyú jiàzhí n. <acct.> depreciated value