折價發行 zhé jià fā xíng · chiết giá phát hành Hán Việt: chiết giá phát hành · Pinyin: zhé jià fā xíng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 價 (giá) + 發 (phát) + 行 (hành)Pinyinzhé jià fā xíngHán Việtchiết giá phát hànhCấu tạo折 + 價 + 發 + 行 · chiết + giá + phát + hành nghĩa thành phần: chiết + giá + phát + hành