折價賠償 chiết giá bồi thường Hán Việt: chiết giá bồi thường Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 價 (giá) + 賠 (bồi) + 償 (thường)Hán Việtchiết giá bồi thườngCấu tạo折 + 價 + 賠 + 償 · chiết + giá + bồi + thường nghĩa thành phần: chiết + giá + bồi + thường Nghĩa EngCihui 折價賠償 héjià péicháng v.p. pay compensation at the market price