折光指數 zhé guāng zhǐ shù · chiết quang chỉ sổ Hán Việt: chiết quang chỉ sổ · Pinyin: zhé guāng zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 光 (quang) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinzhé guāng zhǐ shùHán Việtchiết quang chỉ sổCấu tạo折 + 光 + 指 + 數 · chiết + quang + chỉ + sổ nghĩa thành phần: chiết + quang + chỉ + sổ