折衝萬里

zhé chōng wàn lǐ chiết xung vạn lí

Hán Việt: chiết xung vạn lí · Pinyin: zhé chōng wàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (xung) + (vạn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折冲:指抵御敌人。指在远离沙场的庙堂上以谋略和智慧克敌制胜。常用以形容高明的外交才干或在外交争端中取得胜利。