折衝之臣

zhé chōng zhī chén chiết xung chi thần

Hán Việt: chiết xung chi thần · Pinyin: zhé chōng zhī chén

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (xung) + (chi) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指忠勇之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忠勇之臣。