折衝將軍

zhé chōng jiāng jūn chiết xung tương quân

Hán Việt: chiết xung tương quân · Pinyin: zhé chōng jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (xung) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折冲:挫退敌方的战车。三国时魏国大将乐进的封号。指英勇无比的人。