折衝禦侮

zhé chōng yù wǔ chiết xung ngữ vũ

Hán Việt: chiết xung ngữ vũ · Pinyin: zhé chōng yù wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (xung) + (ngữ) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指抗击敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.大雅.绵》"予曰有御侮"毛传"武臣折冲曰御侮。"后用以谓抗击敌人。

Eng

  • Cihui 折衝禦侮 héchōngyùwǔ id. repel foreign aggression