折冲罇俎 zhé chōng zūn zǔ · chiết trùng tôn trở Hán Việt: chiết trùng tôn trở · Pinyin: zhé chōng zūn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 冲 (trùng) + 罇 (tôn) + 俎 (trở)Pinyinzhé chōng zūn zǔHán Việtchiết trùng tôn trởCấu tạo折 + 冲 + 罇 + 俎 · chiết + trùng + tôn + trở nghĩa thành phần: chiết + trùng + tôn + trở