折券棄債 zhé quàn qì zhài · chiết khoán khí trái Hán Việt: chiết khoán khí trái · Pinyin: zhé quàn qì zhài Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 券 (khoán) + 棄 (khí) + 債 (trái)Pinyinzhé quàn qì zhàiHán Việtchiết khoán khí tráiCấu tạo折 + 券 + 棄 + 債 · chiết + khoán + khí + trái nghĩa thành phần: chiết + khoán + khí + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 券:票据、凭证。撕毁凭据,放弃索债。