摺疊分支 triệp điệp phân chi Hán Việt: triệp điệp phân chi Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 分 (phân) + 支 (chi)Hán Việttriệp điệp phân chiCấu tạo摺 + 疊 + 分 + 支 · triệp + điệp + phân + chi nghĩa thành phần: triệp + điệp + phân + chi Nghĩa EngCihui Collapse Branch