折叠分支

triệp điệp phân chi

Hán Việt: triệp điệp phân chi

Tổng quan

Cấu tạo: 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 分 (phân) + 支 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu gọn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Collapse Branch

Eng

  • Cihui Collapse Branch

Từ liên quan

Gần nghĩa

分支机构 · 折叠礼帽 · 折叠起来 · 折叠人 · 折叠刀 · 折叠屏 · 折叠式 · 折叠式书本