折叠起来

shé dié qǐ laichiết điệp khởi lai

Hán Việt: chiết điệp khởi lai · Pinyin: shé dié qǐ lai

Tổng quan

bãi rào (nhốt súc vật), (nghĩa bóng) các con chiên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm người cùng chung quyền lợi, nhóm người cùng chung mục đích, trở về với gia đình, quây (bâi) cho súc vật (để bán đất), cho (súc

Cấu tạo: 折 (chiết) + 疊 (điệp) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấp
  • Google Alex v6 gấp lại
  • Biên soạn 折疊起來 hédié qǐlai r.v. fold

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fold

Eng

  • Cihui 折疊起來 hédié qǐlai r.v. fold

Đức

  • Handedict umknicken

Từ liên quan

Gần nghĩa

折叠礼帽 · 折叠人 · 折叠刀 · 折叠屏 · 折叠式 · 折叠式书本 · 折叠椅 · 折叠分支