折子式折疊
chiết tử thức chiết điệp
Hán Việt: chiết tử thức chiết điệp · Pinyin: zhé zǐ shì zhé dié
Tổng quan
Cấu tạo: 折 (chiết) + 子 (tử) + 式 (thức) + 折 (chiết) + 疊 (điệp)
Hán Việt: chiết tử thức chiết điệp · Pinyin: zhé zǐ shì zhé dié
Cấu tạo: 折 (chiết) + 子 (tử) + 式 (thức) + 折 (chiết) + 疊 (điệp)