折射媒體 chiết xạ môi thể Hán Việt: chiết xạ môi thể Tổng quan (vật lý) kính nhìn xa khúc xạ Cấu tạo: 折 (chiết) + 射 (xạ) + 媒 (môi) + 體 (thể)Hán Việtchiết xạ môi thểCấu tạo折 + 射 + 媒 + 體 · chiết + xạ + môi + thể nghĩa thành phần: chiết + xạ + môi + thể Nghĩa ViệtCihui (vật lý) kính nhìn xa khúc xạ