折射性的

chiết xạ tính đích

Hán Việt: chiết xạ tính đích

Tổng quan

(vật lý) khúc xạ được

Cấu tạo: 折 (chiết) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc xạ được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi refrangible

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 折射光学 · 折射媒体 · 折射系数 · 折射透镜 · 折射光学的