折射性的

chiết xạ tính đích

Hán Việt: chiết xạ tính đích

Tổng quan

(vật lý) khúc xạ được

Cấu tạo: (chiết) + (xạ) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) khúc xạ được