折彎的人 chiết loan đích nhân Hán Việt: chiết loan đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 彎 (loan) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtchiết loan đích nhânCấu tạo折 + 彎 + 的 + 人 · chiết + loan + đích + nhân nghĩa thành phần: chiết + loan + đích + nhân Nghĩa EngCihui plier