折扣中心 zhékòuzhōngxīn · chiết khấu trung tâm Hán Việt: chiết khấu trung tâm · Pinyin: zhékòuzhōngxīn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 扣 (khấu) + 中 (trung) + 心 (tâm)PinyinzhékòuzhōngxīnHán Việtchiết khấu trung tâmCấu tạo折 + 扣 + 中 + 心 · chiết + khấu + trung + tâm nghĩa thành phần: chiết + khấu + trung + tâm Nghĩa EngCihui outlet