折扣常例 chiết khấu thường lệ Hán Việt: chiết khấu thường lệ Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 扣 (khấu) + 常 (thường) + 例 (lệ)Hán Việtchiết khấu thường lệCấu tạo折 + 扣 + 常 + 例 · chiết + khấu + thường + lệ nghĩa thành phần: chiết + khấu + thường + lệ Nghĩa EngCihui 折扣常例 hékòu chánglì n. <acct.> customary discount