折扣損失 zhé kòu sǔn shī · chiết khấu tổn thất Hán Việt: chiết khấu tổn thất · Pinyin: zhé kòu sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 扣 (khấu) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinzhé kòu sǔn shīHán Việtchiết khấu tổn thấtCấu tạo折 + 扣 + 損 + 失 · chiết + khấu + tổn + thất nghĩa thành phần: chiết + khấu + tổn + thất