折斷桅杆 chiết đoạn ngôi can Hán Việt: chiết đoạn ngôi can Tổng quan tháo dỡ cột buồm Cấu tạo: 折 (chiết) + 斷 (đoạn) + 桅 (ngôi) + 杆 (can)Hán Việtchiết đoạn ngôi canCấu tạo折 + 斷 + 桅 + 杆 · chiết + đoạn + ngôi + can nghĩa thành phần: chiết + đoạn + ngôi + can Nghĩa ViệtCihui tháo dỡ cột buồm