折舊不足 chiết cựu bất túc Hán Việt: chiết cựu bất túc Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtchiết cựu bất túcCấu tạo折 + 舊 + 不 + 足 · chiết + cựu + bất + túc nghĩa thành phần: chiết + cựu + bất + túc Nghĩa EngCihui underdepreciation