折旧不足 chiết cựu bất túc Hán Việt: chiết cựu bất túc Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtchiết cựu bất túcTừ loạidanhCấu tạo折 + 舊 + 不 + 足 · chiết + cựu + bất + túc nghĩa thành phần: chiết + cựu + bất + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu khấu haoMainlandKaggle Zh-Vi underdepreciationEngCihui underdepreciationTần suất từ underdepreciation Từ liên quan Gần nghĩa不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意