折舊成本 zhé jiù chéng běn · chiết cựu thành bổn Hán Việt: chiết cựu thành bổn · Pinyin: zhé jiù chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinzhé jiù chéng běnHán Việtchiết cựu thành bổnCấu tạo折 + 舊 + 成 + 本 · chiết + cựu + thành + bổn nghĩa thành phần: chiết + cựu + thành + bổn