折旧扣除 zhé jiù kòu chú·chiết cựu khấu trừ Hán Việt: chiết cựu khấu trừ · Pinyin: zhé jiù kòu chú Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu) + 扣 (khấu) + 除 (trừ)Pinyinzhé jiù kòu chúHán Việtchiết cựu khấu trừTừ loạidanhCấu tạo折 + 舊 + 扣 + 除 · chiết + cựu + khấu + trừ nghĩa thành phần: chiết + cựu + khấu + trừ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mức khấu haoĐứcHandedict Abschreibungsbetrag (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa扣除者 · 折旧率 · 扣除税款 · 折旧不足 · 折旧周期 · 折旧基金 · 折旧成本 · 折旧换新