折旧换新

chiết cựu hoán tân

Hán Việt: chiết cựu hoán tân

Tổng quan

Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu) + 換 (hoán) + 新 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đổi cũ lấy mới
  • Biên soạn 折舊換新 héjiùhuànxīn f.e. trade in sth. old for sth.new

Eng

  • Cihui 折舊換新 héjiùhuànxīn f.e. trade in sth. old for sth.new

Từ liên quan

Gần nghĩa

换新鞋面 · 折旧率 · 折旧不足 · 折旧周期 · 折旧基金 · 折旧成本 · 折旧扣除 · 换新尺寸