折本買賣 shé běn mǎi mài · chiết bổn mãi mại Hán Việt: chiết bổn mãi mại · Pinyin: shé běn mǎi mài Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 本 (bổn) + 買 (mãi) + 賣 (mại)Pinyinshé běn mǎi màiHán Việtchiết bổn mãi mạiCấu tạo折 + 本 + 買 + 賣 · chiết + bổn + mãi + mại nghĩa thành phần: chiết + bổn + mãi + mại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折:亏损。亏损的生意。泛指吃亏的事。