折桂攀蟾

zhé guì pān chán chiết quế phàn thiềm

Hán Việt: chiết quế phàn thiềm · Pinyin: zhé guì pān chán

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (quế) + (phàn) + (thiềm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 登上月宮,攀折桂花樹,捕捉月中蟾。比喻科舉及第。元.無名氏《三化邯鄲》第二折:「折桂攀蟾姓字標,入省登臺意氣豪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折月中桂花,攀月中蟾蜍。旧喻科举极第。