折槁振落

zhé gǎo zhèn luò chiết cảo chấn lạc

Hán Việt: chiết cảo chấn lạc · Pinyin: zhé gǎo zhèn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (cảo) + (chấn) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把枯树枝折断,把枯树叶摇下来。比喻轻易不费力。