折皺印張 zhé zhòu yìn zhāng · chiết trứu ấn trương Hán Việt: chiết trứu ấn trương · Pinyin: zhé zhòu yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 皺 (trứu) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyinzhé zhòu yìn zhāngHán Việtchiết trứu ấn trươngCấu tạo折 + 皺 + 印 + 張 · chiết + trứu + ấn + trương nghĩa thành phần: chiết + trứu + ấn + trương