折矩周規 zhé jǔ zhōu guī · chiết củ chu quy Hán Việt: chiết củ chu quy · Pinyin: zhé jǔ zhōu guī Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 矩 (củ) + 周 (chu) + 規 (quy)Pinyinzhé jǔ zhōu guīHán Việtchiết củ chu quyCấu tạo折 + 矩 + 周 + 規 · chiết + củ + chu + quy nghĩa thành phần: chiết + củ + chu + quy