折笄之杖

zhé jī zhī zhàng chiết kê chi trượng

Hán Việt: chiết kê chi trượng · Pinyin: zhé jī zhī zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (kê) + (chi) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笄:簪子。折断簪子的棍棒。比喻对晚辈进行严厉的教训。