折箭爲盟

chiết tiến vi minh

Hán Việt: chiết tiến vi minh

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (tiến) + (vi) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 折箭為盟 héjiànwéiméng f.e. break an arrow as a vow/pledge to keep one's promise