折節待士

zhé jié dài shì chiết tiết đãi sĩ

Hán Việt: chiết tiết đãi sĩ · Pinyin: zhé jié dài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (tiết) + (đãi) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謙虛抑己,禮遇有才能的人。《周書.卷一○.邵惠公顥傳》:「廣獨率由禮則,又折節待士,朝野以是稱焉。」也作「折節禮士」。