折簡相召 zhé jiǎn xiāng zhào · chiết giản tương triệu Hán Việt: chiết giản tương triệu · Pinyin: zhé jiǎn xiāng zhào Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 簡 (giản) + 相 (tương) + 召 (triệu)Pinyinzhé jiǎn xiāng zhàoHán Việtchiết giản tương triệuCấu tạo折 + 簡 + 相 + 召 · chiết + giản + tương + triệu nghĩa thành phần: chiết + giản + tương + triệu