折而族之 zhé ér zú zhī · chiết nhi tộc chi Hán Việt: chiết nhi tộc chi · Pinyin: zhé ér zú zhī Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 而 (nhi) + 族 (tộc) + 之 (chi)Pinyinzhé ér zú zhīHán Việtchiết nhi tộc chiCấu tạo折 + 而 + 族 + 之 · chiết + nhi + tộc + chi nghĩa thành phần: chiết + nhi + tộc + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推翻他,而且杀他的家族。