折脅摺齒

zhé xié zhé chǐ chiết hiếp triệp xỉ

Hán Việt: chiết hiếp triệp xỉ · Pinyin: zhé xié zhé chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (hiếp) + (triệp) + (xỉ)