折腰升斗

zhé yāo shēng dǒu chiết yêu thăng đẩu

Hán Việt: chiết yêu thăng đẩu · Pinyin: zhé yāo shēng dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (yêu) + (thăng) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻因做官而受屈辱。參見「折腰五斗」條。宋.楊澤民〈六么令.道骨仙風〉詞:「折腰升斗,辜負當年舊松菊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折腰:弯腰。升斗:少量的米。为五斗米而弯腰。比喻忍受屈辱。同“折腰五斗”。