折騰來折騰去
chiết đằng lai chiết đằng khứ
Hán Việt: chiết đằng lai chiết đằng khứ
Tổng quan
Cấu tạo: 折 (chiết) + 騰 (đằng) + 來 (lai) + 折 (chiết) + 騰 (đằng) + 去 (khứ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 折騰來折騰去 hēteng lái zhēteng qù v.p. <coll.> range back and forth; rampage