折臂太守 zhé bì tài shǒu · chiết tí thái thủ Hán Việt: chiết tí thái thủ · Pinyin: zhé bì tài shǒu Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 臂 (tí) + 太 (thái) + 守 (thủ)Pinyinzhé bì tài shǒuHán Việtchiết tí thái thủCấu tạo折 + 臂 + 太 + 守 · chiết + tí + thái + thủ nghĩa thành phần: chiết + tí + thái + thủ