折舊基金 shé jiù jī jīn · chiết cựu cơ kim Hán Việt: chiết cựu cơ kim · Pinyin: shé jiù jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinshé jiù jī jīnHán Việtchiết cựu cơ kimCấu tạo折 + 舊 + 基 + 金 · chiết + cựu + cơ + kim nghĩa thành phần: chiết + cựu + cơ + kim