折舊週期 zhé jiù zhōu qī · chiết cựu chu kì Hán Việt: chiết cựu chu kì · Pinyin: zhé jiù zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyinzhé jiù zhōu qīHán Việtchiết cựu chu kìCấu tạo折 + 舊 + 週 + 期 · chiết + cựu + chu + kì nghĩa thành phần: chiết + cựu + chu + kì