折節下交

chiết tiết hạ giao

Hán Việt: chiết tiết hạ giao

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (tiết) + (hạ) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 折節下交 héjiéxiàjiāo f.e. humble oneself in making acquaintances