折節下交 chiết tiết hạ giao Hán Việt: chiết tiết hạ giao Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 節 (tiết) + 下 (hạ) + 交 (giao)Hán Việtchiết tiết hạ giaoCấu tạo折 + 節 + 下 + 交 · chiết + tiết + hạ + giao nghĩa thành phần: chiết + tiết + hạ + giao Nghĩa EngCihui 折節下交 héjiéxiàjiāo f.e. humble oneself in making acquaintances