折節下士

zhé jié xià shì chiết tiết hạ sĩ

Hán Việt: chiết tiết hạ sĩ · Pinyin: zhé jié xià shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (tiết) + (hạ) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折节:屈己下人。屈己下人,尊重有见识有能力的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 折节屈己下人。屈己下人,尊重有见识有能力的人。