折節禮士 zhé jié lǐ shì · chiết tiết lễ sĩ Hán Việt: chiết tiết lễ sĩ · Pinyin: zhé jié lǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 節 (tiết) + 禮 (lễ) + 士 (sĩ)Pinyinzhé jié lǐ shìHán Việtchiết tiết lễ sĩCấu tạo折 + 節 + 禮 + 士 · chiết + tiết + lễ + sĩ nghĩa thành phần: chiết + tiết + lễ + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指屈己待人。同“折节待士”。