折衝之臣 zhé chōng zhī chén · chiết xung chi thần Hán Việt: chiết xung chi thần · Pinyin: zhé chōng zhī chén Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 衝 (xung) + 之 (chi) + 臣 (thần)Pinyinzhé chōng zhī chénHán Việtchiết xung chi thầnCấu tạo折 + 衝 + 之 + 臣 · chiết + xung + chi + thần nghĩa thành phần: chiết + xung + chi + thần